mạnh dần

mạnh dần

Cơn gió thổi mạnh dần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên mạnh hơn, tăng cường độ theo thời gian: "mạnh dần" diễn tả quá trình một sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái ngày càng trở nên mạnh mẽ, rõ rệt, hoặc dữ dội hơn so với lúc ban đầu.
    • Trong âm nhạc: "mạnh dần" chỉ kỹ thuật chơi nhạc với âm lượng tăng dần lên, tương đương với thuật ngữ crescendo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tổng quát:

    • Cơn gió mạnh dần lên khi trời sắp bão. (Sức gió tăng dần từ nhẹ đến mạnh hơn.)
    • Sự ủng hộ của mọi người dành cho dự án mạnh dần qua từng ngày. (Mức độ ủng hộ tăng dần theo thời gian.)
  • Trong âm nhạc:

    • Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chơi đoạn này mạnh dần để tạo cao trào. (Âm lượng tăng dần để đạt đỉnh điểm cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạnh dần lên": cụm từ nhấn mạnh sự gia tăng rõ rệt, thường dùng trong miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc.

    • Niềm tin của anh ấy mạnh dần lên sau mỗi lần thành công. (Niềm tin ngày càng vững chắc hơn.)
  • "mạnh dần đều": quá trình tăng cường độ một cách ổn định, không đột ngột.

    • Tiếng trống mạnh dần đều từ xa vọng lại. (Âm thanh trống tăng dần đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạnh (tính từ): sức lực lớn, cường độ cao.

    • Anh ấy rất mạnh. (Anh ấy sức khỏe tốt.)
  • Yếu dần (động từ): trở nên yếu hơntrái nghĩa của "mạnh dần".

    • Sức khỏe của ông ấy yếu dần sau cơn bệnh. (Sức khỏe suy giảm theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Tăng dần: trở nên nhiều hơn, lớn hơn về số lượng hoặc cường độ.

    • Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa. (Nhiệt độ ngày càng cao hơn.)
  • Lớn dần: trở nên to hơn, rõ ràng hơn.

    • Hình bóng người ấy lớn dần khi họ đến gần. (Hình ảnh ngày càng nét.)
Thành ngữ liên quan
  • Mạnh dần như sóng biển: quá trình tăng cường độ mạnh mẽ liên tục, giống như sóng biển càng lúc càng cao.
    • Cảm xúc trong lòng anh mạnh dần như sóng biển, không thể kìm nén. (Cảm xúc ngày càng dâng trào, mãnh liệt.)

Từ chứa "mạnh dần"